313233343536373839404142434445464748495051525354555657585960616263646566676869707172737475767778798081828384858687888990919293949596979899100101102103104105106107108109110
BÀI 31 Trong phòng tắm
욕실yoksil
Phòng tắm샤워기syawogi
Vòi sen비누binu
Xà phòng수건sugeon
Khăn tắmBÀI 32 Phòng ngủ
침대chimdae
Giường베개begae
Gối이불ibul
Chăn침대 옆 탁자chimdae yeop takja
Tủ đầu giườngBÀI 33 Trái cây
바나나banana
Chuối오렌지orenji
Cam배bae
Lê딸기ttalgi
Dâu tâyBÀI 34 Rau củ
감자gamja
Khoai tây토마토tomato
Cà chua오이oi
Dưa leo당근danggeun
Cà rốtBÀI 35 Thịt và hải sản
닭고기dakgogi
Thịt gà소고기sogogi
Thịt bò돼지고기dwaejigogi
Thịt heo새우saeu
TômBÀI 36 Nấu ăn
요리하다yorihada
Nấu ăn썰다sseolda
Cắt / thái튀기다twigida
Chiên / rán오븐obeun
Lò nướngBÀI 37 Gọi món ở nhà hàng
종업원jongeobwon
Nhân viên phục vụ주문한 음식jumunhan eumsik
Món đã gọi수프supeu
Súp디저트dijeoteu
Món tráng miệngBÀI 38 Sức khỏe
의사uisa
Bác sĩ병원byeongwon
Bệnh viện약yak
Thuốc약국yakguk
Hiệu thuốcBÀI 39 Khi bị ốm
아프다apeuda
Bị ốm열yeol
Sốt통증tongjeung
Cơn đau기침gichim
HoBÀI 40 Nghề nghiệp
운전기사unjeongisa
Tài xế간호사ganhosa
Y tá판매원panmaewon
Nhân viên bán hàng경찰gyeongchal
Cảnh sátBÀI 41 Du lịch
휴가hyuga
Kỳ nghỉ여행 가방yeohaeng gabang
Va li표pyo
Vé여권yeogwon
Hộ chiếuBÀI 42 Ở khách sạn
호텔hotel
Khách sạn프런트peureonteu
Quầy lễ tân예약하다yeyakada
Đặt chỗ열쇠yeolsoe
Chìa khóaBÀI 43 Hỏi đường
왼쪽oenjjok
Bên trái오른쪽oreunjjok
Bên phải직진jikjin
Đi thẳng가깝다gakkapda
GầnBÀI 44 Việc nhà
청소하다cheongsohada
Dọn dẹp빨래하다ppallaehada
Giặt설거지seolgeoji
Rửa bát청소기cheongsogi
Máy hút bụiBÀI 45 Động từ hằng ngày
걷다 / 가다geotda / gada
Đi bộ / đi말하다malhada
Nói듣다deutda
Nghe자다jada
NgủBÀI 46 Giao tiếp
이해하다ihaehada
Hiểu반복하다banbokada
Lặp lại묻다mutda
Hỏi대답하다daedapada
Trả lờiBÀI 47 Điện thoại và công nghệ
전화jeonhwa
Điện thoại문자 메시지munja mesiji
Tin nhắn인터넷inteonet
Mạng internet충전기chungjeongi
Bộ sạcBÀI 48 Thanh toán
카드kadeu
Thẻ현금hyeongeum
Tiền mặt지불하다jibulhada
Trả tiền영수증yeongsujeung
Hóa đơn / biên laiBÀI 49 Tình huống khẩn cấp
도움doum
Sự giúp đỡ돕다dopda
Giúp đỡ사고sago
Tai nạn긴급 전화번호gingeup jeonhwabeonho
Số khẩn cấpBÀI 50 Câu nói hữu ích
몰라요mollayo
Tôi không biết이해하지 못해요ihaehaji motaeyo
Tôi không hiểu이거 얼마예요?igeo eolmayeyo?
Cái này giá bao nhiêu?… 어디에 있어요?… eodie isseoyo?
… ở đâu?BÀI 51 Mùa và tháng
봄bom
Mùa xuân여름yeoreum
Mùa hè가을gaeul
Mùa thu겨울gyeoul
Mùa đôngBÀI 52 Ngày tháng
목요일mogyoil
Thứ năm토요일toyoil
Thứ bảy일요일iryoil
Chủ nhật달dal
ThángBÀI 53 Gia đình mở rộng
할머니halmeoni
Bà할아버지harabeoji
Ông이모 / 고모imo / gomo
Cô / dì삼촌samchon
Chú / cậuBÀI 54 Cảm xúc và tính cách
친절하다chinjeolhada
Thân thiện침착하다chimchakada
Bình tĩnh화나다 / 나쁘다hwanada / nappeuda
Giận / xấu놀라다nollada
Ngạc nhiênBÀI 55 Quần áo
셔츠syeocheu
Áo sơ mi바지baji
Quần dài신발 한 켤레sinbal han kyeolle
Đôi giày털모자teolmoja
Mũ lenBÀI 56 Nghề nghiệp
의사uisa
Bác sĩ선생님seonsaengnim
Giáo viên엔지니어enjinieo
Kỹ sư요리사yorisa
Đầu bếpBÀI 57 Thời tiết
비bi
Mưa눈nun
Tuyết바람baram
Gió해hae
Mặt trờiBÀI 58 Trong thành phố
거리geori
Đường phố다리dari
Cây cầu공원gongwon
Công viên광장gwangjang
Quảng trườngBÀI 59 Phương tiện
자전거jajeongeo
Xe đạp승용차seungyongcha
Xe hơi비행기bihaenggi
Máy bay배bae
Tàu thủyBÀI 60 Khuôn mặt
입ip
Miệng코ko
Mũi귀gwi
Tai머리카락meorikarak
TócBÀI 61 Cảm xúc
즐겁다jeulgeopda
Vui vẻ슬프다seulpeuda
Buồn피곤하다pigonhada
Mệt배가 고프다baega gopeuda
Đói bụngBÀI 62 Nhà bếp
칼kal
Con dao숟가락sutgarak
Cái thìa냄비naembi
Cái nồi접시jeopsi
Cái đĩaBÀI 63 Phòng tắm
비누binu
Xà phòng수건sugeon
Khăn tắm칫솔chitsol
Bàn chải răng거울geoul
Cái gươngBÀI 64 Sức khỏe
병원byeongwon
Bệnh viện약품yakpum
Thuốc men통증tongjeung
Cơn đau건강하다geonganghada
Khỏe mạnhBÀI 65 Họ hàng
할아버지harabeoji
Ông할머니halmeoni
Bà아저씨ajeossi
Chú / bác이모 / 고모imo / gomo
Cô / dìBÀI 66 Ở trường
펜pen
Cái bút칠판chilpan
Cái bảng시험siheom
Kỳ thi여름 방학yeoreum banghak
Kỳ nghỉ hèBÀI 67 Văn phòng
컴퓨터keompyuteo
Máy tính이메일imeil
Thư điện tử회의hoeui
Cuộc họp보고서bogoseo
Bản báo cáoBÀI 68 Thiên nhiên
산san
Núi바다bada
Biển강gang
Sông숲sup
RừngBÀI 69 Thể thao
축구chukgu
Bóng đá수영suyeong
Bơi lội달리기dalligi
Chạy bộ팀tim
Đội thi đấuBÀI 70 Du lịch
호텔hotel
Khách sạn짐jim
Hành lý지도jido
Bản đồ예약하다yeyakada
Đặt chỗBÀI 71 Tiền bạc
돈don
Tiền값gap
Giá cả싸다ssada
Rẻ비싸다bissada
ĐắtBÀI 72 Thời gian
지금jigeum
Bây giờ일찍iljjik
Sớm늦다neutda
Muộn매일maeil
Mỗi ngàyBÀI 73 Động từ thường dùng 1
먹다meokda
Ăn마시다masida
Uống가다gada
Đi bộ읽다ikda
ĐọcBÀI 74 Động từ thường dùng 2
쓰다sseuda
Viết사다sada
Mua말하다malhada
Nói배우다baeuda
HọcBÀI 75 Trái cây thường gặp
망고manggo
Xoài수박subak
Dưa hấu포도podo
Nho파인애플painaepeul
DứaBÀI 76 Rau củ thường gặp
양파yangpa
Hành tây마늘maneul
Tỏi양배추yangbaechu
Bắp cải버섯beoseot
NấmBÀI 77 Đồ uống
맥주maekju
Bia와인wain
Rượu vang오렌지 주스orenji juseu
Nước cam ép생수saengsu
Nước suốiBÀI 78 Các bữa ăn
아침 식사achim siksa
Bữa sáng점심 식사jeomsim siksa
Bữa trưa저녁 식사jeonyeok siksa
Bữa tối간식gansik
Đồ ăn vặtBÀI 79 Thực phẩm cơ bản
쌀ssal
Gạo달걀dalgyal
Trứng설탕seoltang
Đường소금sogeum
MuốiBÀI 80 Sản phẩm từ sữa
버터beoteo
Bơ요구르트yogureuteu
Sữa chua아이스크림aiseukeurim
Kem lạnh생크림saengkeurim
Kem tươiBÀI 81 Bánh kẹo
쿠키kuki
Bánh quy사탕satang
Kẹo초콜릿chokollit
Sô cô la케이크keikeu
Bánh ngọtBÀI 82 Gia vị
후추huchu
Tiêu고추gochu
Ớt식용유sigyongyu
Dầu ăn식초sikcho
GiấmBÀI 83 Hải sản
게ge
Cua오징어ojingeo
Mực연어yeoneo
Cá hồi조개jogae
NghêuBÀI 84 Động từ buổi sáng
일어나다ireonada
Thức dậy샤워하다syawohada
Tắm옷을 입다oseul ipda
Mặc đồ이를 닦다ireul dakda
Đánh răngBÀI 85 Cơ thể: thân người
배bae
Bụng등deung
Lưng어깨eokkae
Vai목mok
CổBÀI 86 Quần áo thường ngày
원피스wonpiseu
Váy đầm티셔츠tisyeocheu
Áo phông반바지banbaji
Quần short스웨터seuweteo
Áo lenBÀI 87 Phụ kiện
안경angyeong
Kính mắt벨트belteu
Thắt lưng스카프seukapeu
Khăn quàng cổ장갑janggap
Găng tayBÀI 88 Dụng cụ ăn uống
젓가락jeotgarak
Đũa포크pokeu
Cái nĩa컵keop
Cái cốc그릇geureut
Cái tôBÀI 89 Phòng khách
소파sopa
Sô pha텔레비전tellebijeon
Tivi카펫kapet
Thảm커튼keoteun
Rèm cửaBÀI 90 Đồ nội thất
옷장otjang
Tủ quần áo책장chaekjang
Kệ sách책상chaeksang
Bàn làm việc전등jeondeung
ĐènBÀI 91 Các phòng trong nhà
부엌bueok
Nhà bếp거실geosil
Phòng khách침실chimsil
Phòng ngủ발코니balkoni
Ban côngBÀI 92 Động vật trang trại
소so
Con bò돼지dwaeji
Con heo닭dak
Con gà양yang
Con cừuBÀI 93 Động từ di chuyển
달리다dallida
Chạy도착하다dochakada
Đến떠나다tteonada
Rời đi돌아오다doraoda
Quay lạiBÀI 94 Tính từ đối lập: nhiệt độ và chiều cao
덥다deopda
Nóng춥다chupda
Lạnh키가 크다kiga keuda
Cao키가 작다kiga jakda
ThấpBÀI 95 Tính từ đối lập: tốc độ và độ khó
빠르다ppareuda
Nhanh느리다neurida
Chậm쉽다swipda
Dễ어렵다eoryeopda
KhóBÀI 96 Tính từ mô tả người
젊다jeomda
Trẻ늙다neukda
Già아름답다areumdapda
Đẹp마르다mareuda
GầyBÀI 97 Động từ cảm giác
좋아하다joahada
Thích사랑하다saranghada
Yêu싫어하다sileohada
Ghét원하다wonhada
MuốnBÀI 98 Động từ mua sắm
팔다palda
Bán고르다goreuda
Chọn입어 보다ibeo boda
Thử đồ흥정하다heungjeonghada
Mặc cảBÀI 99 Động từ nấu ăn
삶다samda
Luộc찌다jjida
Hấp섞다seokda
Trộn굽다gupda
NướngBÀI 100 Phương hướng
북쪽bukjjok
Phía bắc남쪽namjjok
Phía nam동쪽dongjjok
Phía đông서쪽seojjok
Phía tâyBÀI 101 Địa điểm mua sắm
빵집ppangjip
Tiệm bánh서점seojeom
Nhà sách슈퍼마켓syupeomaket
Siêu thị시장sijang
ChợBÀI 102 Giảm giá và ví tiền
할인harin
Giảm giá프로모션peuromosyeon
Khuyến mãi잔돈jandon
Tiền lẻ지갑jigap
Ví tiềnBÀI 103 Gia đình: vợ chồng và con
아내anae
Vợ남편nampyeon
Chồng아기agi
Em bé사촌sachon
Anh chị em họBÀI 104 Môn học
수학suhak
Toán역사yeoksa
Lịch sử지리jiri
Địa lý물리mulli
Vật lýBÀI 105 Lớp học và thư viện
교실gyosil
Lớp học학생haksaeng
Học sinh도서관doseogwan
Thư viện숙제sukje
Bài tập về nhàBÀI 106 Các môn bóng và vợt
농구nonggu
Bóng rổ테니스teniseu
Quần vợt배드민턴baedeuminteon
Cầu lông배구baegu
Bóng chuyềnBÀI 107 Sở thích
그림 그리기geurim geurigi
Vẽ tranh사진 촬영sajin chwaryeong
Chụp ảnh낚시naksi
Câu cá등산deungsan
Leo núiBÀI 108 Động vật hoang dã
사자saja
Sư tử호랑이horangi
Con hổ코끼리kokkiri
Con voi원숭이wonsungi
Con khỉBÀI 109 Cây cối
잎ip
Lá cây풀pul
Cỏ씨앗ssiat
Hạt giống뿌리ppuri
Rễ câyBÀI 110 Hình dạng
원형wonhyeong
Hình tròn정사각형jeongsagakyeong
Hình vuông삼각형samgakyeong
Hình tam giác직선jikseon
Đường thẳng